"novitiate" بـVietnamese
التعريف
Thời gian huấn luyện hoặc chuẩn bị dành cho người mới gia nhập dòng tu hoặc tổ chức tôn giáo. Cũng có thể dùng chỉ giai đoạn bắt đầu học hỏi của người mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo như thời gian nữ tu/tăng sĩ tập sự, đôi khi dùng bóng cho bất kỳ giai đoạn học hỏi nào của người mới. Hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
She entered the novitiate at age 20.
Cô ấy vào **tập viện** khi 20 tuổi.
The novitiate usually lasts for one year.
**Tập viện** thường kéo dài một năm.
He struggled during his novitiate.
Anh ấy gặp khó khăn trong suốt **tập viện**.
Her time in the novitiate taught her patience and humility.
Thời gian **tập viện** đã dạy cô ấy sự kiên nhẫn và khiêm tốn.
After finishing her novitiate, she took her final vows.
Sau khi kết thúc **tập viện**, cô ấy đã khấn trọn đời.
Entering the novitiate felt like stepping into a whole new world.
Bước vào **tập viện** giống như bước vào một thế giới hoàn toàn mới.