"nous" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ sự sáng suốt, khả năng phán đoán tốt hoặc trí thông minh thực tế; trong triết học còn có thể hiểu là lý trí hay tâm trí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, hay dùng ở Anh. 'a lot of nous' để khen sự nhạy bén thực tế. Trong học thuật hoặc triết học, 'nous' dùng cho ý chỉ lý trí hoặc trí tuệ.
أمثلة
He has a lot of nous when it comes to fixing things.
Anh ấy rất có **sự sáng suốt** khi sửa chữa đồ đạc.
It takes nous to solve this problem.
Giải quyết vấn đề này cần có **sự sáng suốt**.
Her nous impressed the interviewers.
**Sự sáng suốt** của cô ấy khiến các nhà phỏng vấn ấn tượng.
You need a bit of nous to get through city life.
Bạn cần một chút **sự sáng suốt** để sống ở thành phố.
She’s got plenty of street nous—she’ll figure it out.
Cô ấy rất có **sự sáng suốt đường phố**—cô ấy sẽ tìm ra cách thôi.
Without a bit of nous, you’ll get lost in this job.
Không có chút **sự sáng suốt** nào, bạn sẽ lạc lối trong công việc này.