"nothing to be sneezed at" بـVietnamese
التعريف
Đó là điều quan trọng, có giá trị hoặc đáng để cân nhắc—không phải là chuyện nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong văn nói để nhấn mạnh giá trị của tiền bạc, cơ hội hoặc thành tựu. Hay đi với phủ định như 'not', không liên quan đến nghĩa đen. Đừng dịch sát đen.
أمثلة
Winning $100 is nothing to be sneezed at.
Trúng 100 đô là **không phải chuyện nhỏ**.
That job offer is nothing to be sneezed at.
Đề nghị công việc đó **không phải chuyện nhỏ**.
A five percent discount is nothing to be sneezed at.
Giảm giá 5% **không phải chuyện nhỏ**.
That bonus may seem small, but it's nothing to be sneezed at.
Thưởng đó có thể nhỏ, nhưng thật ra **không phải chuyện nhỏ**.
A raise like that is nothing to be sneezed at in this economy.
Tăng lương như vậy **không phải chuyện nhỏ** trong nền kinh tế này.
He only helped for an hour, but that's nothing to be sneezed at.
Anh ấy chỉ giúp một tiếng thôi, nhưng vậy cũng **không phải chuyện nhỏ**.