"not a living soul" بـVietnamese
التعريف
Một cách nói diễn tả là hoàn toàn không có ai ở đó; không một người nào.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói này trang trọng, mang tính văn học, thường dùng để nhấn mạnh trong chuyện kể hoặc mô tả. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật hay động vật.
أمثلة
There was not a living soul in the park at midnight.
Nửa đêm, trong công viên **không một bóng người**.
I looked around and saw not a living soul in the building.
Tôi nhìn quanh, trong tòa nhà **không một bóng người**.
When the storm hit, there was not a living soul on the street.
Cơn bão đến, trên phố **không một bóng người**.
I went to the office on Sunday and found not a living soul; it was a ghost town.
Tôi đến công ty vào chủ nhật và **không một bóng người**; như thành phố ma vậy.
There was not a living soul at the concert—it must’ve been canceled last minute.
Buổi hòa nhạc **không một bóng người**; chắc là hủy phút chót.
It was so early that there was not a living soul at the café yet.
Sáng quá, quán cà phê **không một bóng người**.