"need your eyes checked" بـVietnamese
التعريف
Nếu bạn không nhìn rõ, nên đi khám mắt. Câu này cũng thường được nói đùa khi ai đó bỏ lỡ điều gì hiển nhiên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, thường để trêu đùa khi ai đó không nhận ra điều hiển nhiên. Không dùng với người lạ.
أمثلة
You need your eyes checked if you can't see the big sign.
Nếu bạn không nhìn thấy biển hiệu to kia thì **cần kiểm tra mắt** đấy.
If you mix up red and green, you need your eyes checked.
Nếu bạn nhầm lẫn giữa đỏ và xanh lá, bạn **cần kiểm tra mắt**.
My mom said I need my eyes checked because I couldn't find my keys.
Mẹ bảo tôi **cần kiểm tra mắt** vì tôi không tìm thấy chìa khóa.
Come on, you need your eyes checked—the answer's right in front of you!
Thôi nào, bạn **cần kiểm tra mắt**—câu trả lời ngay trước mắt bạn kìa!
If you think that's blue, you really need your eyes checked!
Nếu bạn nghĩ cái đó là màu xanh dương thì thực sự **cần kiểm tra mắt** đấy!
You couldn't spot the cat on the sofa? Man, you need your eyes checked.
Bạn không nhìn ra con mèo trên ghế sofa à? Thật sự **cần kiểm tra mắt** rồi.