"muddle" بـVietnamese
التعريف
Lộn xộn dùng để chỉ tình huống mọi thứ hỗn loạn, không rõ ràng. Động từ là làm cho mọi việc rối tung hoặc khó hiểu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong giao tiếp thân mật. 'Muddle through' là xoay xở vượt qua, còn 'lộn xộn' giống với 'mess', 'mix', 'confusion'.
أمثلة
The papers are in a muddle on my desk.
Các giấy tờ trên bàn tôi đang bị **lộn xộn**.
Don't muddle the two recipes or the cake won't taste right.
Đừng **làm rối** hai công thức kẻo bánh sẽ không ngon.
He got into a muddle with his math homework.
Cậu ấy bị **rối tung** với bài tập toán của mình.
I often muddle through Monday mornings without enough coffee.
Tôi thường **vật vờ qua** sáng thứ hai mà không đủ cà phê.
Sorry if I muddled up your plans by changing the meeting time.
Xin lỗi nếu tôi đã **làm rối** kế hoạch của bạn vì thay đổi thời gian cuộc họp.
After traveling for hours, my thoughts were a bit of a muddle.
Sau nhiều giờ di chuyển, đầu óc tôi như **lộn xộn**.