اكتب أي كلمة!

"muck up" بـVietnamese

làm hỏnglàm rối

التعريف

Làm sai khiến mọi việc bị hỏng hay kế hoạch bị đảo lộn; thường dùng trong tình huống thân mật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng với bài kiểm tra, lịch trình, kế hoạch. Không dùng trong văn cảnh trang trọng. 'Làm hỏng' mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nặng nề.

أمثلة

If you muck up your homework, you may have to do it again.

Nếu bạn **làm hỏng** bài tập về nhà, có thể bạn phải làm lại.

He always mucks up the kitchen when he cooks.

Anh ấy lúc nào nấu ăn cũng **làm rối** cả căn bếp.

Try not to muck up the test this time.

Lần này cố gắng đừng **làm hỏng** bài kiểm tra nhé.

I really mucked up my interview—I was so nervous I forgot my own name.

Tôi đã thật sự **làm hỏng** buổi phỏng vấn—run đến nỗi quên cả tên mình.

Don’t muck up my plans this weekend, okay?

Đừng **làm rối** kế hoạch cuối tuần của tôi nhé, được không?

Oops, I mucked up the order and sent it to the wrong address.

Ôi, tôi đã **làm hỏng** đơn hàng và gửi nhầm địa chỉ.