"moussaka" بـVietnamese
التعريف
Moussaka là món ăn nướng truyền thống của vùng Địa Trung Hải phía đông, đặc biệt phổ biến ở Hy Lạp, gồm các lớp cà tím, thịt xay và nước sốt béchamel.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Moussaka’ thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng hoặc khi nói về ẩm thực, là món ăn chính của Hy Lạp. Tuy nhiên, bạn cũng có thể thấy biến thể của món này ở Thổ Nhĩ Kỳ hay vùng Balkan.
أمثلة
I ordered moussaka at the Greek restaurant.
Tôi đã gọi món **moussaka** ở nhà hàng Hy Lạp.
Moussaka is made with eggplant and meat.
**Moussaka** được làm từ cà tím và thịt.
My mother tried to cook moussaka last weekend.
Cuối tuần trước, mẹ tôi đã thử nấu **moussaka**.
If you want a taste of Greece, you have to try moussaka.
Nếu muốn cảm nhận hương vị Hy Lạp, bạn phải thử **moussaka**.
The restaurant’s moussaka is famous in the city.
**Moussaka** của nhà hàng này nổi tiếng khắp thành phố.
We shared a big plate of moussaka with friends last night.
Tối qua tôi và bạn bè cùng chia sẻ một đĩa lớn **moussaka**.