"monkey paw" بـVietnamese
التعريف
'Bàn tay khỉ' chỉ điều ước hoặc vật gì đó tưởng như sẽ mang lại điều bạn muốn, nhưng lại có hậu quả bất ngờ, thường là tiêu cực. Thuật ngữ này xuất phát từ một truyện kinh dị nổi tiếng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bàn tay khỉ' thường được dùng ẩn dụ để cảnh báo hậu quả không mong muốn khi điều ước thành sự thật. Chủ yếu thấy trong truyện kể hoặc phân tích, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The story warned that the monkey paw would grant wishes in terrible ways.
Câu chuyện cảnh báo rằng **bàn tay khỉ** sẽ ban điều ước theo cách kinh hoàng.
He called the old lamp his monkey paw because it brought him only bad luck.
Anh ấy gọi chiếc đèn cũ là **bàn tay khỉ** vì chỉ mang lại xui xẻo.
Some people see winning the lottery as a monkey paw—it might ruin your life.
Một số người xem trúng xổ số là một **bàn tay khỉ** — nó có thể hủy hoại cuộc đời bạn.
Be careful—this deal might be a real monkey paw if we’re not smart about it.
Cẩn thận nhé — thương vụ này có thể là **bàn tay khỉ** thật đấy nếu ta không tỉnh táo.
She thought her new promotion was lucky, but it turned out to be a monkey paw.
Cô ấy tưởng thăng chức là may mắn, nhưng hóa ra lại là một **bàn tay khỉ**.
That quick fix was a monkey paw—now we have even more problems.
Cách khắc phục nhanh đó là một **bàn tay khỉ**—giờ lại lắm vấn đề hơn.