"minted" بـVietnamese
التعريف
'Được đúc' dùng cho vật mới sản xuất, đặc biệt là tiền xu. Cũng mang nghĩa mới toanh (thông tục), hoặc rất giàu có (tiếng lóng Anh).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chính thức dành cho tiền mới, huy chương. Thông tục thì dùng cho đồ mới; không dùng ‘mới toanh’ cho người. ‘Minted’ dùng cho người nghĩa là rất giàu chỉ theo tiếng Anh Anh.
أمثلة
The new coins were just minted yesterday.
Những đồng xu mới vừa được **đúc** hôm qua.
He showed me a minted car outside.
Anh ấy chỉ cho tôi xem một chiếc ô tô **mới toanh** ngoài kia.
These medals were minted for the event.
Những huy chương này được **đúc** cho sự kiện đó.
That laptop looks absolutely minted — is it new?
Chiếc laptop đó trông **mới toanh** luôn ấy — mới mua à?
Wow, you just bought a house? You must be minted!
Bạn vừa mua nhà á? Chắc bạn **giàu nứt đố đổ vách** rồi!
This is a freshly minted policy — it's brand new.
Đây là chính sách **mới toanh** — hoàn toàn mới.