"media darling" بـVietnamese
التعريف
Người nhận được rất nhiều sự quan tâm và ngưỡng mộ tích cực từ truyền thông, thường trở nên nổi tiếng hoặc được yêu mến vì điều đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, đôi khi có ý chế nhạo. Dùng cho người nổi tiếng, chính trị gia được báo chí yêu thích. Có thể hàm ý sự nổi tiếng này là do truyền thông tạo dựng.
أمثلة
The singer became a media darling after her first big hit.
Ca sĩ đã trở thành **cục cưng của truyền thông** sau bản hit lớn đầu tiên.
The young actor quickly turned into a media darling.
Nam diễn viên trẻ nhanh chóng trở thành **cục cưng của truyền thông**.
He used to be a media darling, but now the press ignores him.
Anh ấy từng là **cục cưng của truyền thông**, nhưng giờ báo chí phớt lờ anh ấy.
Ever since her charity work got noticed, she's become the new media darling.
Từ khi công việc từ thiện của cô ấy được chú ý, cô ấy đã trở thành **cục cưng của truyền thông** mới.
Politicians dream of becoming a media darling, but it can be a double-edged sword.
Chính trị gia mơ thành **cục cưng của truyền thông**, nhưng điều đó cũng mang lại rủi ro.
She never intended to be a media darling—it just happened.
Cô ấy chưa bao giờ định trở thành **cục cưng của truyền thông**—mọi việc cứ tự nhiên mà đến.