اكتب أي كلمة!

"mallets" بـVietnamese

vồdùi trống mềm (nhạc cụ)

التعريف

Vồ là dụng cụ có đầu lớn bằng gỗ hoặc cao su dùng để gõ nhẹ mà không làm hỏng vật, hoặc là dùi có đầu mềm dùng để chơi các nhạc cụ gõ như mộc cầm, chuông.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Vồ’ dùng khi cần gõ nhẹ, không thay cho ‘búa’ (hammer). Khi nói về nhạc cụ, nên ghi rõ loại (ví dụ: 'dùi trống').

أمثلة

The workers used large mallets to gently fit the stones together.

Công nhân dùng **vồ lớn** để lắp các viên đá lại với nhau một cách nhẹ nhàng.

She hit the drum with soft mallets during the concert.

Cô ấy đã đánh trống bằng **dùi trống mềm** trong buổi hòa nhạc.

Croquet players must use special mallets to hit the balls.

Người chơi croquet phải dùng **vồ chuyên dụng** để đánh bóng.

The orchestra percussionist forgot his mallets and had to borrow a pair before the show.

Nhạc công bộ gõ trong dàn nhạc quên **dùi trống mềm** và phải mượn một đôi trước buổi diễn.

You can’t use regular hammers here, just these rubber mallets or you’ll damage the parts.

Ở đây không thể dùng búa thường, chỉ có thể dùng **vồ cao su** này, nếu không các bộ phận sẽ bị hỏng.

His collection of antique mallets includes some used in old musical performances and rare sports.

Bộ sưu tập **vồ cổ** của anh ấy có cả loại dùng trong biểu diễn nhạc xưa và một số môn thể thao hiếm.