اكتب أي كلمة!

"malcontent" بـVietnamese

kẻ bất mãnngười chống đối (trong nhóm/xã hội)

التعريف

Người bất mãn là người không hài lòng với hiện tại hoặc với người có quyền lực, thường lên tiếng phê bình hoặc chống đối.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, ám chỉ người thường xuyên than phiền, chống đối trong nhóm hoặc tổ chức.

أمثلة

The new rules made some workers malcontents.

Những quy định mới khiến một số công nhân trở thành **kẻ bất mãn**.

He was known as a malcontent at school.

Anh ấy nổi tiếng là một **kẻ bất mãn** ở trường.

The manager saw him as a malcontent who always complained.

Quản lý coi anh ấy là một **kẻ bất mãn** luôn phàn nàn.

Every group has at least one malcontent who stirs up trouble.

Nhóm nào cũng có ít nhất một **kẻ bất mãn** hay gây rối.

The malcontents voiced their concerns at the meeting, demanding change.

Các **kẻ bất mãn** lên tiếng bày tỏ lo lắng và đòi thay đổi trong cuộc họp.

Don’t be such a malcontent—try seeing the positives for once.

Đừng là một **kẻ bất mãn** như thế—hãy thử nhìn vào mặt tích cực đi.