اكتب أي كلمة!

"make believe that" بـVietnamese

giả vờtưởng tượng

التعريف

Giả vờ một điều gì đó là sự thật, nhất là khi chơi hoặc tưởng tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, đặc biệt với trẻ em chơi trò tưởng tượng. Khác với 'pretend' ở chỗ nhấn mạnh sự tưởng tượng vui vẻ.

أمثلة

Let's make believe that we're at the beach.

Hãy **giả vờ** chúng ta đang ở bãi biển.

Children make believe that their toys are alive.

Trẻ em thường **giả vờ** đồ chơi của mình là có sự sống.

Sometimes I make believe that I am a famous singer.

Đôi khi tôi **giả vờ** mình là ca sĩ nổi tiếng.

We used to make believe that the living room was a castle when we were kids.

Khi còn nhỏ, chúng tôi thường **giả vờ** phòng khách là một lâu đài.

"Can we make believe that you’re a doctor and I’m your patient?" asked the boy.

"Chúng ta có thể **giả vờ** em là bác sĩ còn anh là bệnh nhân không?" cậu bé hỏi.

They always make believe that nothing bothers them, even when they're upset.

Họ luôn **giả vờ** không có gì làm phiền họ, kể cả khi họ buồn.