"make away with" بـVietnamese
التعريف
Lấy trộm một thứ gì đó bí mật; cũng có thể nghĩa là thủ tiêu ai đó trong bối cảnh tội phạm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Make away with' mang tính trang trọng và hơi cổ. Chủ yếu nghĩa là 'trộm', nhưng văn chương hoặc tội phạm có thể là 'giết' hoặc 'thủ tiêu'. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
Someone tried to make away with my phone at the market.
Có ai đó cố **trộm** điện thoại của tôi ở chợ.
He planned to make away with the money after hours.
Anh ấy định **trộm** số tiền sau khi hết giờ.
Thieves tried to make away with the paintings last night.
Những tên trộm đã cố **lấy trộm** các bức tranh tối qua.
In the novel, the villain makes away with anyone who gets in his way.
Trong tiểu thuyết, kẻ ác **thủ tiêu** bất cứ ai cản đường hắn.
They managed to make away with most of the evidence before the police arrived.
Họ đã kịp **thủ tiêu** hầu hết chứng cứ trước khi cảnh sát đến.
He thought he could make away with the jewelry and nobody would notice.
Anh ta nghĩ là có thể **lấy trộm** số trang sức đó mà không ai phát hiện.