اكتب أي كلمة!

"make a move" بـVietnamese

hành độngđưa ra nước đitỏ tình (nghĩa lãng mạn)

التعريف

Sau khi suy nghĩ hoặc chờ đợi, bắt đầu hành động; cũng có thể là thể hiện sự quan tâm về mặt tình cảm hoặc chiến lược.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, cả nghĩa đen trong trò chơi lẫn nghĩa bóng chủ động hay tỏ tình. Xem ngữ cảnh để hiểu đúng.

أمثلة

It's your turn to make a move in the game.

Đến lượt bạn **đưa ra nước đi** trong trò chơi rồi.

He decided to make a move and apply for the job.

Anh ấy đã quyết định **hành động** và nộp đơn xin việc.

If you like her, you should make a move.

Nếu bạn thích cô ấy thì nên **tỏ tình** đi.

I waited for weeks but she never made a move.

Tôi đã chờ cả tuần nhưng cô ấy không bao giờ **hành động**.

Let me know when you're ready to make a move.

Khi nào bạn sẵn sàng **hành động** thì báo tôi nhé.

We can't just sit here forever—we need to make a move soon.

Chúng ta không thể ngồi đây mãi được, phải **hành động** sớm thôi.