"maggoty" بـVietnamese
التعريف
Bị dòi (ấu trùng ruồi) xâm nhập hoặc đầy dòi; thường dùng cho thực phẩm hoặc thịt bị thối rữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, chủ yếu dùng cho đồ thối rữa, không thích hợp dùng trong những cuộc trò chuyện lịch sự.
أمثلة
There is something maggoty in the trash can.
Có gì đó **đầy dòi** trong thùng rác.
The meat had become maggoty after a week.
Thịt đã trở nên **đầy dòi** sau một tuần.
We had to throw away the maggoty fruit.
Chúng tôi phải vứt bỏ trái cây **đầy dòi**.
That old cheese in the back of the fridge is totally maggoty now.
Phô mai cũ phía sau tủ lạnh bây giờ hoàn toàn **đầy dòi** rồi.
If you leave food out in summer, it gets maggoty fast.
Nếu để thức ăn ngoài trời vào mùa hè, nó sẽ **đầy dòi** rất nhanh.
Ugh, this bin smells awful—something in there must be maggoty.
Trời ơi, thùng rác này bốc mùi quá—chắc là có gì đó **đầy dòi** trong đó.