"lust after" بـVietnamese
التعريف
Khao khát mãnh liệt ai đó hoặc điều gì đó; thường được dùng để chỉ ham muốn về thể xác hay tình dục.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong văn nói khi nói về ham muốn thể xác hoặc vật chất mạnh mẽ; tránh dùng cho người trong bối cảnh trang trọng.
أمثلة
He lusts after his neighbor's sports car.
Anh ấy **thèm khát** chiếc xe thể thao của hàng xóm.
She lusts after the actor in the movie.
Cô ấy **thèm khát** nam diễn viên trong bộ phim.
He always lusts after expensive watches.
Anh ấy luôn **thèm khát** những chiếc đồng hồ đắt tiền.
I try not to lust after things I can't afford.
Tôi cố gắng không **thèm khát** những thứ mình không mua nổi.
Don’t lust after someone who isn't interested in you.
Đừng **thèm khát** người không quan tâm đến bạn.
Let’s be honest—everyone sometimes lusts after something out of reach.
Thành thật mà nói—ai cũng có lúc **thèm khát** thứ ngoài tầm với.