اكتب أي كلمة!

"love you" بـVietnamese

yêu bạnthương

التعريف

Cụm từ dùng để bày tỏ tình cảm sâu sắc hoặc sự yêu mến dành cho ai đó, thường nói với người thân, bạn bè hoặc người yêu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Yêu bạn' rất thân mật, có thể dùng cho bạn bè, gia đình. Nếu muốn tỏ tình hoặc nghiêm túc hơn, dùng 'Anh yêu em' hoặc 'Em yêu anh'.

أمثلة

I just wanted to say love you before you leave.

Chỉ muốn nói '**yêu bạn**' trước khi bạn đi thôi.

We always say love you to our parents at bedtime.

Chúng tôi luôn nói '**yêu bạn**' với bố mẹ trước khi đi ngủ.

It's important to tell your friends love you sometimes.

Thỉnh thoảng cũng nên nói '**yêu bạn**' với bạn bè.

Thanks for always being there—love you!

Cảm ơn vì luôn bên cạnh—**yêu bạn**!

Gotta run, talk later—love you!

Đi đây, nói chuyện sau nha—**yêu bạn**!

If you ever need anything, remember—love you and I'm here for you.

Nếu cần gì, nhớ rằng—**yêu bạn** và mình luôn ở đây vì bạn.