"lose your train of thought" بـVietnamese
التعريف
Đột nhiên quên mất mình đang nói hay nghĩ gì, thường là giữa cuộc trò chuyện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp hằng ngày, thân mật hoặc trung lập. Có thể nói: 'Xin lỗi, tôi vừa mất dòng suy nghĩ.' Không dùng theo nghĩa đen, chỉ dùng cho trường hợp mất tập trung.
أمثلة
I sometimes lose my train of thought when I'm nervous.
Tôi đôi khi **mất dòng suy nghĩ** khi lo lắng.
She lost her train of thought during the presentation.
Cô ấy **mất dòng suy nghĩ** trong lúc thuyết trình.
If you lose your train of thought, just take a deep breath and continue.
Nếu bạn **mất dòng suy nghĩ**, hãy hít thở sâu rồi tiếp tục.
Wait, I lost my train of thought—what was I saying?
Ơ, tôi **mất dòng suy nghĩ**—tôi vừa nói gì nhỉ?
His phone rang, and he totally lost his train of thought.
Điện thoại anh ấy reo lên và anh ấy hoàn toàn **mất dòng suy nghĩ**.
Sometimes you just lose your train of thought when you’re tired.
Đôi khi khi mệt, bạn sẽ **mất dòng suy nghĩ**.