"lose sleep about" بـVietnamese
التعريف
Lo lắng một vấn đề nào đó đến mức không ngủ ngon được. Đôi khi dùng để nói rằng bản thân không quá lo lắng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong câu phủ định như 'không mất ngủ vì...' để nhấn mạnh không quá lo lắng. Phù hợp với giao tiếp hằng ngày và môi trường công sở.
أمثلة
I don't lose sleep about my exam results.
Tôi không **mất ngủ vì** kết quả thi của mình.
She loses sleep about her job interview tomorrow.
Cô ấy **mất ngủ vì** buổi phỏng vấn việc làm ngày mai.
Try not to lose sleep about things you can't control.
Đừng **mất ngủ vì** những điều bạn không thể kiểm soát.
Honestly, I wouldn't lose sleep about what they think.
Thật lòng mà nói, tôi sẽ không **mất ngủ vì** họ nghĩ gì đâu.
I used to lose sleep about money, but now I just focus on what I can do.
Trước đây tôi thường **mất ngủ vì** tiền bạc, nhưng giờ tôi chỉ tập trung vào việc mình có thể làm.
Don't lose sleep about that tiny mistake—it happens to everyone.
Đừng **mất ngủ vì** lỗi nhỏ đó—ai cũng từng mắc phải.