اكتب أي كلمة!

"loosen the purse strings" بـVietnamese

nới lỏng hầu baochi tiêu nhiều hơn (thành ngữ)

التعريف

Sẵn sàng chi nhiều tiền hơn hoặc tiêu tiền thoải mái hơn, thường sau khi đã tiết kiệm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng không trang trọng trong các tình huống tài chính, ngân sách hoặc thuyết phục ai đó chi tiêu nhiều hơn. Không dùng theo nghĩa đen.

أمثلة

My parents finally loosened the purse strings to buy me a new bike.

Bố mẹ tôi cuối cùng cũng **nới lỏng hầu bao** để mua xe đạp mới cho tôi.

If our sales improve, the boss might loosen the purse strings for the team party.

Nếu doanh số tăng, sếp có thể **nới lỏng hầu bao** cho buổi tiệc nhóm.

It took weeks to convince him to loosen the purse strings for the renovation.

Phải mất hàng tuần mới thuyết phục được anh ấy **nới lỏng hầu bao** cho việc sửa nhà.

We’re on vacation—it's time to loosen the purse strings and enjoy ourselves!

Mình đang đi nghỉ—đến lúc **nới lỏng hầu bao** và tận hưởng thôi!

Come on, Dad, can’t you loosen the purse strings just this once?

Ba ơi, chỉ lần này thôi, **nới lỏng hầu bao** được không?

Once she got her bonus, she really loosened the purse strings at the mall.

Nhận được thưởng, cô ấy tha hồ **nới lỏng hầu bao** ở trung tâm thương mại.