اكتب أي كلمة!

"loose lips sink ships" بـVietnamese

lời nói bất cẩn gây hậu quả

التعريف

Nếu nói ra bí mật hoặc thông tin quan trọng không cẩn thận, hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nhắc nhở ai đó phải cẩn thận khi phát ngôn về vấn đề quan trọng hoặc bí mật. Có thể dùng trong cả bối cảnh nghiêm túc lẫn đùa.

أمثلة

Remember, loose lips sink ships. Don’t talk about the project outside the team.

Hãy nhớ, **lời nói bất cẩn gây hậu quả**. Đừng nói về dự án ngoài nhóm.

The manager said, 'loose lips sink ships,' so everyone kept quiet.

Quản lý nói, '**lời nói bất cẩn gây hậu quả**', nên mọi người đều im lặng.

Be careful what you say. Loose lips sink ships!

Cẩn thận với lời nói. **Lời nói bất cẩn gây hậu quả**!

He accidentally told the media our plans. Well, you know what they say—loose lips sink ships.

Anh ấy lỡ nói kế hoạch của chúng ta cho truyền thông. Bạn biết đấy—**lời nói bất cẩn gây hậu quả**.

Whenever we have confidential news, our boss always reminds us that loose lips sink ships.

Mỗi khi có tin bí mật, sếp luôn nhắc chúng tôi rằng **lời nói bất cẩn gây hậu quả**.

Gossip in the office spreads quickly, and as they say, loose lips sink ships—so watch what you tell people.

Tin đồn trong văn phòng lan nhanh, và như người ta nói, **lời nói bất cẩn gây hậu quả**—hãy cẩn thận với những gì bạn chia sẻ.