اكتب أي كلمة!

"looms" بـIndonesian

hiện ra (đáng sợ)khung cửi

التعريف

“looms” dùng để nói về điều gì đó (thường đáng sợ hoặc quan trọng) đang đến gần; cũng có thể chỉ máy dệt vải.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'looms' thường dùng khi điều gì đó khó chịu hay quan trọng đang đến gần (ví dụ: 'a deadline looms'). 'khung cửi' chỉ dùng khi nói về máy dệt.

أمثلة

A dark cloud looms over the city.

Một đám mây đen **hiện ra** trên thành phố.

The factory has many old looms for weaving.

Nhà máy có nhiều **khung cửi** cũ để dệt vải.

A big test looms next week.

Một kỳ kiểm tra lớn **đang hiện ra** vào tuần sau.

As the deadline looms, everyone is working late.

Khi hạn chót **đang hiện ra**, mọi người đều làm việc muộn.

Fear looms large in their minds before the results come out.

Nỗi sợ **hiện ra** rõ rệt trong tâm trí họ trước khi có kết quả.

The mountain looms in the distance, covered with snow.

Ngọn núi phủ đầy tuyết **hiện ra** ở phía xa.