"looming" بـVietnamese
التعريف
Mô tả điều gì đó xấu, đáng lo ngại hoặc quan trọng sắp xảy ra và cảm giác rất gần hoặc đang đe dọa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho các tình huống tiêu cực như mối đe dọa, hạn chót, khủng hoảng. Không dùng cho sự kiện tích cực. Kết hợp với 'danger', 'deadline', 'crisis', v.v.
أمثلة
There is a looming storm on the horizon.
Một cơn bão **cận kề** đang xuất hiện ở phía chân trời.
I am worried about the looming deadline at work.
Tôi lo lắng về hạn chót **cận kề** ở công ty.
The company is facing looming financial problems.
Công ty đang đối mặt với những vấn đề tài chính **cận kề**.
With exams looming, I need to start studying now.
Kỳ thi **cận kề**, tôi cần bắt đầu học ngay bây giờ.
There's a sense of crisis looming over the entire city.
Cả thành phố có cảm giác sắp có khủng hoảng **cận kề**.
Rumors of layoffs are looming at the office.
Tin đồn về việc sa thải **đang đe dọa** tại văn phòng.