اكتب أي كلمة!

"look under the hood" بـVietnamese

xem bên trongkiểm tra cốt lõi

التعريف

Kiểm tra cách một thứ gì đó thực sự hoạt động, đặc biệt là kiểm tra các chi tiết hoặc phần bên trong. Ban đầu dùng cho ô tô, nay dùng để nói về việc xem xét kỹ lưỡng bất kỳ hệ thống nào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, hoặc tổ chức lớn; không dùng miêu tả con người.

أمثلة

Let's look under the hood of this computer to see why it isn't working.

Chúng ta hãy **xem bên trong** chiếc máy tính này để xem tại sao nó không hoạt động.

The mechanic will look under the hood to check the engine.

Thợ máy sẽ **xem bên trong** để kiểm tra động cơ.

Before buying the software, I want to look under the hood and see if it’s safe.

Trước khi mua phần mềm, tôi muốn **xem bên trong** để xem nó có an toàn không.

If you really want to know how this app works, you have to look under the hood.

Nếu bạn thật sự muốn biết ứng dụng này hoạt động thế nào, bạn phải **xem bên trong**.

"Don't judge by appearances," he said. "Always look under the hood."

Các nhà phát triển thích **xem bên trong** để tùy chỉnh công cụ cho nhu cầu của mình.

Developers love to look under the hood to customize tools for their needs.

Các nhà phát triển thích **xem bên trong** để tùy chỉnh công cụ cho nhu cầu của mình.