اكتب أي كلمة!

"live with" بـVietnamese

sống chung vớichấp nhận chịu đựng

التعريف

Chung sống với ai đó hoặc chấp nhận tiếp tục sống cùng một vấn đề hay khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (ở chung) hoặc nghĩa bóng (chấp nhận điều không mong muốn lâu dài). 'live with' nhấn mạnh sự chấp nhận lâu dài hơn 'put up with'.

أمثلة

I live with my parents in a small house.

Tôi **sống chung với** bố mẹ trong một ngôi nhà nhỏ.

Do you live with anyone?

Bạn có **sống chung với** ai không?

She has to live with her decision.

Cô ấy phải **chấp nhận** quyết định của mình.

It's not ideal, but I can live with that arrangement.

Không hoàn hảo, nhưng tôi **có thể chấp nhận** sự sắp xếp đó.

After the accident, he had to live with constant pain.

Sau tai nạn, anh ấy phải **sống chung với** cơn đau liên tục.

You make a mistake, you just have to live with it.

Khi mắc sai lầm, bạn chỉ cần **chấp nhận** nó.