"little pitchers have big ears" بـVietnamese
التعريف
Câu này nhắc nhở rằng trẻ em thường nghe lén hoặc nghe được những chuyện người lớn nói, đôi khi là chuyện không phù hợp với trẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với thái độ nhẹ nhàng để nhắc người lớn chú ý đến việc trẻ nhỏ có thể nghe được chuyện bí mật hoặc nhạy cảm.
أمثلة
Be careful—little pitchers have big ears.
Cẩn thận nhé—**trẻ con hay nghe lén** đấy.
Don't talk about scary stories now; little pitchers have big ears.
Đừng kể chuyện kinh dị bây giờ; **trẻ con hay nghe lén**.
Let's wait until the kids go to bed—little pitchers have big ears.
Chờ bọn trẻ ngủ xong hãy nói nhé—**trẻ con có tai thính**.
Hey, change the subject! Little pitchers have big ears and Tommy is right there.
Này, đổi chủ đề đi! **Trẻ con có tai thính** và Tommy đang ở đây.
Whenever we talk about surprises, I remember that little pitchers have big ears.
Mỗi lần nói về điều bất ngờ, tôi lại nhớ rằng **trẻ con hay nghe lén**.
Oops, I forgot little pitchers have big ears—I hope she didn’t hear that!
Ôi, tôi quên mất **trẻ con có tai thính**—hi vọng cô bé chưa nghe thấy!