"listings" بـVietnamese
التعريف
Danh sách đăng là những mục được công khai, thường về bán, cho thuê hoặc dịch vụ, đặc biệt trên các trang thương mại, bất động sản hay lịch sự kiện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong thương mại, bất động sản, hoặc các trang tìm việc ('job listings', 'property listings'). Không nhầm với từ 'list' thông thường mà chỉ chung các danh sách cụ thể đã đăng.
أمثلة
I checked the listings for apartments online.
Tôi đã xem **danh sách đăng** căn hộ trên mạng.
The newspaper has daily job listings.
Báo có **danh sách đăng** việc làm hàng ngày.
TV listings show what programs are on tonight.
**Danh sách đăng** truyền hình cho biết chương trình nào sẽ chiếu tối nay.
Many people find their new homes through online property listings.
Nhiều người tìm được nhà mới qua các **danh sách đăng** bất động sản online.
If you want to sell your car quickly, post it in the local listings.
Nếu bạn muốn bán xe nhanh, hãy đăng trong **danh sách đăng** địa phương.
The website updates its listings every hour, so new deals appear often.
Trang web cập nhật **danh sách đăng** mỗi giờ, vì vậy thường xuyên có ưu đãi mới.