اكتب أي كلمة!

"lingers" بـVietnamese

vương lạikéo dàicòn mãi

التعريف

Ở lại nơi nào đó lâu hơn dự kiến hoặc điều gì đó (cảm xúc, mùi, ký ức) còn kéo dài sau khi người khác rời đi hoặc kết thúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để diễn đạt cảm xúc, mùi hương hoặc ai đó ở lại lâu hơn dự kiến. Dùng trong các cụm như 'linger in the air', 'linger over something'. Không dùng cho trường hợp nán lại một cách vội vàng, hối hả.

أمثلة

The sweet smell lingers in the kitchen after baking.

Mùi ngọt ngào vẫn còn **vương lại** trong bếp sau khi nướng bánh.

He lingers at the door, not wanting to say goodbye.

Anh ấy **nán lại** ở cửa vì không muốn nói lời tạm biệt.

The pain lingers even after the wound has healed.

Nỗi đau vẫn còn **kéo dài** ngay cả khi vết thương đã lành.

That awkward feeling lingers long after the meeting ends.

Cảm giác ngại ngùng ấy **vẫn còn mãi** sau khi cuộc họp kết thúc.

She lingers over her coffee, lost in thought.

Cô ấy **thư thả nhâm nhi** cà phê, đắm chìm trong suy nghĩ.

The memory of his words still lingers in my mind.

Ký ức về lời nói của anh ấy vẫn **còn mãi** trong tâm trí tôi.