"lift your game" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn cần cố gắng hơn hoặc cải thiện kết quả, nhất là khi kết quả còn chưa đủ tốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cải thiện phong độ' hay dùng trong thể thao, công việc, học tập để động viên hoặc nhắc nhở người chưa đạt yêu cầu. Không chỉ dùng cho trò chơi.
أمثلة
The coach told John to lift his game if he wants to stay on the team.
Huấn luyện viên bảo John rằng nếu muốn ở lại đội, anh ấy phải **cải thiện phong độ** của mình.
If you want to get better grades, you have to lift your game.
Nếu muốn điểm cao hơn, bạn phải **cải thiện phong độ**.
Our team needs to lift its game for the finals.
Đội của chúng ta cần **cải thiện phong độ** cho trận chung kết.
You really need to lift your game if you want that promotion.
Nếu muốn được thăng chức, bạn thật sự cần phải **cải thiện phong độ**.
After losing the first half, the players knew they had to lift their game.
Sau khi thua hiệp đầu, các cầu thủ biết rằng họ phải **cải thiện phong độ**.
Come on, guys, let's lift our game and show them what we can do!
Nào mọi người, hãy cùng nhau **cải thiện phong độ** và cho họ thấy khả năng của chúng ta!