اكتب أي كلمة!

"let that sink in" بـVietnamese

ngẫm nghĩ đihãy để điều đó lắng đọng

التعريف

Cụm từ này được dùng để nhắc ai đó hoặc bản thân mình dừng lại và suy ngẫm kỹ về điều gì đó khiến người ta bất ngờ hoặc quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật sau khi nói một điều bất ngờ. Nên dùng với những điều gây ấn tượng mạnh, không phải sự thật thông thường.

أمثلة

The Earth travels around the Sun at 30 kilometers per second. Let that sink in.

Trái Đất di chuyển quanh Mặt Trời với tốc độ 30 km/giây. **Nghĩ kỹ đi.**

Your smartphone is more powerful than the computers used for the first moon landing. Let that sink in.

Điện thoại của bạn còn mạnh hơn cả máy tính từng dùng để hạ cánh xuống Mặt Trăng lần đầu. **Hãy để điều đó lắng đọng.**

You only have one life. Let that sink in.

Bạn chỉ có một cuộc đời. **Nghĩ kỹ đi.**

He got promoted three times in one year. Just let that sink in for a second.

Anh ấy được thăng chức ba lần chỉ trong một năm. Chỉ cần **ngẫm nghĩ đi** một chút.

I'm debt free after ten years. Let that sink in.

Sau mười năm, tôi đã hết nợ. **Nghĩ kỹ đi.**

You’re getting paid to do what you love—let that sink in.

Bạn được trả tiền để làm điều mình yêu thích—**ngẫm nghĩ đi**.