اكتب أي كلمة!

"lend an ear to" بـVietnamese

lắng nghe

التعريف

Nghe ai đó một cách chăm chú và đồng cảm, nhất là khi họ cần tâm sự về vấn đề của mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách nói này mang tính hình tượng, trang trọng hoặc lịch sự hơn 'nghe'; thường dùng để nói về sự cảm thông và sẵn lòng lắng nghe vấn đề của người khác.

أمثلة

She always lends an ear to her friends when they need help.

Cô ấy luôn **lắng nghe** bạn bè khi họ cần giúp đỡ.

If you need to talk, I will lend an ear to you.

Nếu bạn cần tâm sự, tôi sẽ **lắng nghe** bạn.

Teachers should lend an ear to their students’ problems.

Giáo viên nên **lắng nghe** những vấn đề của học sinh.

Thanks for lending an ear to me last night when I was upset.

Cảm ơn bạn đã **lắng nghe** tôi tối qua khi tôi buồn.

Sometimes all you need is someone to lend an ear to what you’re going through.

Đôi khi, tất cả những gì bạn cần chỉ là ai đó **lắng nghe** những gì bạn trải qua.

I’m not asking for advice, just someone to lend an ear to me.

Tôi không cần lời khuyên, chỉ cần ai đó **lắng nghe** tôi thôi.