اكتب أي كلمة!

"leap at" بـVietnamese

chớp lấynắm bắt nhanh

التعريف

Nhanh chóng và háo hức chớp lấy cơ hội, nhất là khi nó hiếm hoặc bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng với các cơ hội, đề nghị tốt ('leap at a chance', 'leap at the offer'). Thể hiện sự háo hức và nhanh chóng nắm bắt.

أمثلة

If you give me a ticket to the concert, I will leap at it.

Nếu bạn cho tôi vé xem hòa nhạc, tôi sẽ **chớp lấy** ngay.

She leapt at the chance to travel abroad.

Cô ấy đã **chớp lấy** cơ hội đi nước ngoài.

They leap at any offer that sounds good.

Họ **chớp lấy** bất kỳ đề nghị nào nghe có vẻ hấp dẫn.

I would leap at the opportunity to work with that team.

Tôi sẽ **chớp lấy** cơ hội được làm việc với đội đó.

He really leapt at my offer to lend him the car for the weekend.

Anh ấy thật sự **chớp lấy** lời đề nghị cho mượn xe của tôi vào cuối tuần.

Whenever a new project comes up, she’s always the first to leap at it.

Mỗi khi có dự án mới, cô ấy luôn là người đầu tiên **chớp lấy**.