"laser in on" بـIndonesian
التعريف
Dồn toàn bộ sự tập trung hoặc nỗ lực vào một việc, giống như tia laser nhắm chính xác vào mục tiêu.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Cụm từ thân mật, hiện đại, dùng để nhấn mạnh sự tập trung cực kỳ cao. Thường đi kèm với nhiệm vụ, mục tiêu cụ thể như 'laser in on the problem'. Cường độ mạnh hơn so với 'zoom in on'.
أمثلة
She needs to laser in on her homework tonight.
Tối nay cô ấy cần **tập trung tối đa vào** bài tập về nhà của mình.
The coach told us to laser in on defense.
Huấn luyện viên đã yêu cầu chúng tôi **tập trung tối đa vào** phòng thủ.
You should laser in on what makes you happy.
Bạn nên **tập trung tối đa vào** điều làm mình hạnh phúc.
Let's laser in on the main issue and find a solution.
Chúng ta hãy **tập trung tối đa vào** vấn đề chính và tìm giải pháp.
He really lasered in on that opportunity and made it work.
Anh ấy thực sự đã **tập trung tối đa vào** cơ hội đó và tận dụng nó.
If you laser in on the details, you'll notice what others miss.
Nếu bạn **tập trung tối đa vào** chi tiết, bạn sẽ nhận ra điều người khác không để ý.