"landsman" بـVietnamese
التعريف
Người sống trên đất liền là người không quen thuộc với biển hoặc một thủy thủ mới chưa có kinh nghiệm đi biển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong ngữ cảnh lịch sử hay hàng hải, không còn phổ biến. Đừng nhầm với 'người chủ đất' hay 'người nông thôn'.
أمثلة
The captain taught the landsman how to tie knots.
Thuyền trưởng đã dạy **người sống trên đất liền** cách buộc nút dây.
He was a landsman who had never seen the ocean before.
Anh ấy là một **người sống trên đất liền** chưa từng thấy biển.
The navy hired several landsmen this year.
Năm nay, hải quân đã tuyển dụng một số **thủy thủ mới**.
Most fishermen laughed when a landsman tried to balance on the boat.
Hầu hết ngư dân cười khi một **người sống trên đất liền** cố gắng giữ thăng bằng trên thuyền.
It's easy to spot a landsman at sea—they always look confused.
Rất dễ nhận ra một **người sống trên đất liền** ngoài biển—they luôn tỏ ra bối rối.
Back then, every experienced sailor had once been a landsman themselves.
Ngày xưa, mọi thủy thủ kỳ cựu đều từng là một **thủy thủ mới**.