"land the plane" بـVietnamese
التعريف
Đưa máy bay từ trên không đáp xuống mặt đất một cách an toàn, kết thúc chuyến bay.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa đen cho phi công điều khiển, đôi khi dùng nghĩa bóng (kết thúc thành công việc khó). Phải có 'máy bay' để nói rõ, riêng 'hạ cánh' dùng cho nhiều loại phương tiện.
أمثلة
Can you land the plane safely?
Bạn có thể **hạ cánh máy bay** an toàn không?
The pilot will land the plane soon.
Phi công sẽ sớm **hạ cánh máy bay**.
He learned how to land the plane in his training.
Anh ấy đã học cách **hạ cánh máy bay** trong quá trình đào tạo.
After a long storm, it was a relief to finally land the plane.
Sau trận bão dài, cuối cùng **hạ cánh máy bay** thật là nhẹ nhõm.
The passengers cheered when the captain managed to land the plane on only one engine.
Hành khách vỗ tay khi cơ trưởng xoay xở **hạ cánh máy bay** chỉ với một động cơ.
She always dreamed she could land the plane if something went wrong.
Cô ấy luôn mơ mình có thể **hạ cánh máy bay** nếu có sự cố.