"labor for" بـVietnamese
التعريف
Làm việc rất chăm chỉ hoặc nỗ lực lớn để đạt được điều gì đó, thường là cho người khác hoặc vì mục tiêu cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ hơi trang trọng, mang tính văn chương; không dùng cho công việc hằng ngày. Nhấn mạnh sự hy sinh hoặc hết lòng vì người khác hoặc lý tưởng ('labor for công lý'). Không nhầm với 'labor over' (làm việc vất vả với một nhiệm vụ cụ thể).
أمثلة
They labor for a better life for their children.
Họ **lao động vì** cuộc sống tốt hơn cho con cái.
He labored for years to finish his research.
Anh ấy đã **lao động vì** nhiều năm để hoàn thành nghiên cứu.
Many people labor for world peace.
Nhiều người **lao động vì** hòa bình thế giới.
She has labored for justice her entire life.
Cô ấy đã **đấu tranh cho** công lý suốt đời.
We all labor for recognition in some way.
Chúng ta đều **nỗ lực vì** sự công nhận theo cách nào đó.
No one should have to labor for basic human rights.
Không ai nên phải **đấu tranh cho** quyền con người cơ bản.