"know which side your bread is buttered on" بـVietnamese
التعريف
Cụm này diễn tả việc bạn hiểu rõ ai đem lại lợi ích lớn nhất cho mình và biết tận dụng điều đó để có lợi cho bản thân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này mang sắc thái hài hước, chỉ người thực dụng, biết nhắm vào lợi ích cá nhân. Không dùng nghĩa đen.
أمثلة
She knows which side her bread is buttered on and always helps her manager.
Cô ấy **biết ai giúp mình nhiều nhất** nên luôn hỗ trợ quản lý của mình.
Tom knows which side his bread is buttered on; he never argues with his boss.
Tom **biết chỗ dựa của mình** nên không bao giờ cãi sếp.
You need to know which side your bread is buttered on if you want to succeed here.
Muốn thành công ở đây thì bạn cần phải **biết ai giúp mình nhiều nhất**.
If there's one thing about Sarah, it's that she really knows which side her bread is buttered on.
Nếu nói về Sarah thì chắc chắn cô ấy rất **biết ai giúp mình nhiều nhất**.
David always agrees with management—he definitely knows which side his bread is buttered on.
David lúc nào cũng đồng ý với ban lãnh đạo—anh ấy chắc chắn **biết chỗ dựa của mình**.
You don't have to remind her—she already knows which side her bread is buttered on.
Bạn không cần nhắc cô ấy đâu—cô ấy đã **biết ai giúp mình nhiều nhất** rồi.