"know a trick or two" بـVietnamese
التعريف
Có kinh nghiệm hữu ích hoặc kỹ năng lanh lợi trong một lĩnh vực nào đó, thường do luyện tập hoặc kiến thức mà có; thường dùng để chỉ ai đó thông minh hoặc không dễ bị lừa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính không trang trọng và hài hước nhẹ; nghĩa là ai đó có kinh nghiệm hoặc sự khôn ngoan thực tế, không phải mẹo ảo thuật thực sự.
أمثلة
My grandfather knows a trick or two about growing tomatoes.
Ông tôi **biết vài mánh khoé** để trồng cà chua.
She knows a trick or two about saving money.
Cô ấy **biết vài mánh khoé** để tiết kiệm tiền.
You know a trick or two when it comes to fixing bikes.
Bạn **biết vài mánh khoé** về việc sửa xe đạp.
If you want to win this game, you'll need to know a trick or two.
Nếu muốn thắng trò này, bạn phải **biết vài mánh khoé** đấy.
Don't worry, I've been in this business for years—I know a trick or two.
Đừng lo, tôi làm nghề này nhiều năm rồi—**biết vài mánh khoé** mà.
You can't fool her easily—she knows a trick or two.
Bạn không dễ lừa cô ấy đâu—cô ấy **biết vài mánh khoé**.