اكتب أي كلمة!

"kindred soul" بـVietnamese

tâm hồn đồng điệutri kỷ

التعريف

Người có cảm xúc, giá trị hoặc cách suy nghĩ giống bạn, khiến bạn cảm thấy gắn bó sâu sắc với họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương, bày tỏ cảm xúc. Không nhất thiết là tình yêu, thường dùng cho bạn bè hoặc người đồng cảm. Có thể gặp từ 'kindred spirit'.

أمثلة

I feel like she is a kindred soul because we think alike.

Tôi cảm thấy cô ấy là **tâm hồn đồng điệu** vì chúng tôi rất giống nhau trong suy nghĩ.

Meeting a kindred soul makes me happy.

Gặp được một **tâm hồn đồng điệu** khiến tôi rất hạnh phúc.

We became friends because we are kindred souls.

Chúng tôi trở thành bạn vì là **tâm hồn đồng điệu**.

I instantly knew we were kindred souls after our first conversation.

Ngay từ cuộc nói chuyện đầu tiên, tôi biết chúng tôi là **tâm hồn đồng điệu**.

In a big city, finding a kindred soul can feel like magic.

Giữa thành phố lớn, tìm được một **tâm hồn đồng điệu** như một phép màu.

Sometimes, your kindred soul turns out to be someone you least expect.

Đôi khi, **tâm hồn đồng điệu** của bạn lại là người bạn không ngờ tới.