اكتب أي كلمة!

"kick the bucket" بـVietnamese

đi chầu ông bàqua đời (hài hước)

التعريف

Đây là một cách nói vui hoặc không trang trọng để chỉ việc ai đó qua đời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc trong hoàn cảnh vui vẻ; không dùng trong dịp trang trọng hay nhạy cảm. Thường dùng trong truyện cười hoặc hội thoại thân mật.

أمثلة

When someone kicks the bucket, it means they have died.

Khi ai đó **đi chầu ông bà**, nghĩa là họ đã qua đời.

My neighbor's dog kicked the bucket last night.

Tối qua con chó nhà hàng xóm **đi chầu ông bà**.

People sometimes use 'kick the bucket' instead of 'die.'

Đôi khi người ta dùng '**đi chầu ông bà**' thay cho 'qua đời'.

He acts like he'll live forever, but one day he'll kick the bucket like everyone else.

Anh ta cứ nghĩ mình sẽ sống mãi, nhưng sẽ đến ngày cũng **đi chầu ông bà** như mọi người thôi.

Nobody wants to kick the bucket young.

Không ai muốn **đi chầu ông bà** khi còn trẻ.

They bought a vacation home right before they kicked the bucket—at least they enjoyed it a little!

Họ đã mua nhà nghỉ ngay trước khi **đi chầu ông bà**—ít nhất cũng tận hưởng chút ít!