اكتب أي كلمة!

"kibitzing" بـVietnamese

nói chen vàođùa vui xen ngang

التعريف

Tham gia nói chuyện, góp ý hoặc pha trò xen ngang khi không ai yêu cầu, thường gặp trong các bữa tiệc hay khi chơi trò chơi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'kibitzing' mang tính không chính thức, hơi trêu chọc hoặc làm phiền nhẹ nhàng. Thường gặp khi chơi bài, trò chơi tập thể; không dùng trong tình huống trang trọng.

أمثلة

Stop kibitzing and let me play the game.

Đừng **nói chen vào** nữa, để tôi chơi đi.

The kids were kibitzing while we cooked dinner.

Lũ trẻ **nói chen vào** khi chúng tôi nấu ăn.

No kibitzing during the exam, please.

Làm ơn đừng **nói chen vào** khi thi nha.

He kept kibitzing from the sidelines with jokes and advice.

Anh ấy liên tục **nói chen vào** từ ngoài lề với các trò đùa và lời khuyên.

A little kibitzing makes these game nights more fun.

Một chút **nói chen vào** làm mấy buổi chơi này vui hơn.

Don't mind her—she's just kibitzing, she doesn't mean any harm.

Đừng để ý đến cô ấy—cô ấy chỉ **nói chen vào** thôi, không có ý gì cả.