"kibitz" بـVietnamese
التعريف
Đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên không được mong muốn, nhất là khi đang xem người khác chơi hoặc làm việc gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng khi đùa vui hoặc chơi game. Có thể khiến người khác khó chịu nhưng không phải là lời nói thô lỗ.
أمثلة
Please don't kibitz while we're playing cards.
Làm ơn đừng **xen vào** khi chúng tôi đang chơi bài.
He likes to kibitz and tell others what to do.
Anh ấy thích **xen vào** và bảo người khác phải làm gì.
Try not to kibitz during the meeting.
Cố gắng đừng **xen vào** trong cuộc họp nhé.
She couldn't help but kibitz while her friend was cooking.
Cô ấy không thể không **xen vào** khi bạn mình đang nấu ăn.
There’s always someone who loves to kibitz from the sidelines.
Luôn có ai đó thích **xen vào** từ ngoài cuộc.
If you kibitz too much, people might ignore your advice.
Nếu bạn **xen vào** quá nhiều, mọi người có thể phớt lờ lời khuyên của bạn.