اكتب أي كلمة!

"keep your knickers on" بـVietnamese

bình tĩnh đi

التعريف

Dùng để bảo ai đó đừng nóng vội hay mất bình tĩnh, hãy giữ bình tĩnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này rất thân mật, có thể pha chút hài hước hoặc nhẹ nhàng trách móc. Không dùng trong tình huống trang trọng.

أمثلة

Keep your knickers on, I'll be there in a minute.

**Bình tĩnh đi**, tôi sẽ tới ngay.

There's no need to shout, just keep your knickers on.

Không cần la lên, chỉ cần **bình tĩnh đi**.

Please keep your knickers on until we finish here.

Làm ơn **bình tĩnh đi** cho tới khi chúng ta hoàn thành ở đây.

Oh, keep your knickers on! The food's on its way.

Ôi, **bình tĩnh đi**! Đồ ăn sắp tới rồi.

He told me to keep my knickers on when I complained about the delay.

Tôi phàn nàn về việc chậm trễ thì anh ấy bảo tôi **bình tĩnh đi**.

Can you keep your knickers on? We're all doing our best here.

Bạn có thể **bình tĩnh đi** không? Chúng ta đều đang cố gắng mà.