"keep your eye on the ball" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này có nghĩa là phải luôn tập trung vào điều quan trọng nhất và chú ý đến công việc đang làm. Thường dùng trong thể thao hoặc khi làm việc, học tập.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể thao hoặc khi nhắc nhở đồng đội, đồng nghiệp như 'Let's keep our eyes on the ball.' Ít dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
If you want to win, you must keep your eye on the ball.
Nếu muốn chiến thắng, bạn phải **tập trung vào mục tiêu**.
It's important to keep your eye on the ball during the exam.
Trong kỳ thi, rất quan trọng phải **chú ý vào điều quan trọng**.
The coach told the players to keep their eye on the ball.
Huấn luyện viên nhắc các cầu thủ phải **tập trung vào mục tiêu**.
I know things are busy, but just keep your eye on the ball and you’ll finish the project.
Tôi biết mọi thứ đang rất bận, nhưng chỉ cần **tập trung vào mục tiêu** là bạn sẽ hoàn thành dự án.
Whenever I start to lose focus, I remind myself to keep my eye on the ball.
Mỗi khi bắt đầu mất tập trung, tôi tự nhắc mình phải **tập trung vào mục tiêu**.
Don't worry about small mistakes—just keep your eye on the ball and you'll do fine.
Đừng lo lắng về những lỗi nhỏ—chỉ cần **tập trung vào mục tiêu**, bạn sẽ ổn thôi.