"kaffir" بـVietnamese
التعريف
Một từ cực kỳ xúc phạm và phân biệt chủng tộc dùng để lăng mạ người da đen, đặc biệt là ở Nam Phi. Hiện nay từ này bị cấm sử dụng và không được chấp nhận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này cực kỳ xúc phạm và bị coi là phát ngôn thù hận; bị cấm ở một số quốc gia như Nam Phi. Tuyệt đối không dùng từ này trừ khi phân tích lịch sử hoặc nói về nạn phân biệt chủng tộc.
أمثلة
The word kaffir is banned in South Africa because it is a racial slur.
Từ **kaffir** bị cấm ở Nam Phi vì nó là một lời xúc phạm chủng tộc.
Please do not use the word kaffir. It is deeply hurtful.
Vui lòng không sử dụng từ **kaffir**. Nó cực kỳ tổn thương.
In old books, you might see the word kaffir, but it is not acceptable today.
Trong các sách cũ, bạn có thể thấy từ **kaffir**, nhưng ngày nay nó không được chấp nhận.
Using the word kaffir can get you into serious trouble—it’s considered hate speech.
Sử dụng từ **kaffir** có thể khiến bạn gặp rắc rối lớn—nó bị coi là phát ngôn thù hận.
You’ll notice people never say kaffir in public, for very good reason.
Bạn sẽ nhận thấy không ai nói từ **kaffir** nơi công cộng, và có lý do chính đáng cho điều đó.
Back then, people used words like kaffir without realizing how harmful they were.
Hồi đó, mọi người dùng những từ như **kaffir** mà không nhận ra mức độ gây hại của chúng.