اكتب أي كلمة!

"jump to it" بـVietnamese

bắt tay vào ngaylàm ngay

التعريف

Dùng để bảo ai đó bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức, không chần chừ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, dùng để thúc giục hoặc ra lệnh ai đó làm nhanh. Không mang nghĩa đen.”

أمثلة

Let's jump to it and finish our homework.

Chúng ta hãy **bắt tay vào ngay** và làm xong bài tập về nhà thôi.

You need to jump to it if you want to catch the bus.

Bạn cần **làm ngay** nếu muốn kịp chuyến xe buýt.

The teacher told us to jump to it and start cleaning the classroom.

Thầy bảo chúng tôi **bắt tay vào ngay** và bắt đầu dọn dẹp lớp học.

Alright team, we have a lot to do. Let's jump to it!

Được rồi mọi người, còn nhiều việc phải làm. **Bắt tay vào ngay** thôi!

If you want a promotion, you need to stop waiting and jump to it.

Nếu muốn thăng chức, bạn nên thôi chần chừ và **làm ngay** đi.

Stop chatting and jump to it—the guests will arrive any minute!

Đừng tám chuyện nữa, **bắt tay vào ngay**—khách đến bây giờ đấy!