"jump down your throat" بـVietnamese
التعريف
Phản ứng một cách tức giận hoặc gay gắt với ai đó, thường là bất ngờ hoặc khi không cần thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thân mật. Dùng khi ai đó phản ứng quá gay gắt với điều nhỏ nhặt. Chủ ngữ hoặc đối tượng trong cụm từ này có thể thay đổi.
أمثلة
Please don't jump down my throat. I was just asking a question.
Làm ơn đừng **nổi cáu với tôi**. Tôi chỉ hỏi một câu thôi.
I didn't mean to jump down your throat during the meeting.
Tôi không cố ý **nổi cáu với bạn** trong cuộc họp.
She always jumps down people's throats if they make small mistakes.
Cô ấy thường hay **nổi cáu với mọi người** nếu họ mắc lỗi nhỏ.
"Wow, there's no need to jump down my throat! I just said hello."
“Ôi, đâu cần phải **nổi cáu với tôi** vậy! Tôi chỉ chào thôi mà.”
If you forget to take out the trash, Mom will jump down your throat in a second.
Nếu quên đổ rác là mẹ sẽ **nổi cáu** ngay lập tức.
He jumped down my throat just because I asked for help with my homework.
Tôi chỉ hỏi giúp bài tập thôi mà anh ấy đã **nổi cáu với tôi**.