"jiggled" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển một vật nhanh và nhẹ lên xuống hoặc sang hai bên, thường rung nhẹ và không quá mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chỉ hành động rung nhẹ, thường với những vật nhỏ, chi tiết như chân, đồ vật rời. Không dùng cho vật nặng, mạnh.
أمثلة
She jiggled her foot while waiting.
Cô ấy **lắc nhẹ** chân khi đang chờ.
The baby jiggled the toy and laughed.
Em bé **lắc nhẹ** đồ chơi và cười.
He jiggled the door handle to open it.
Anh ấy **lắc nhẹ** tay nắm cửa để mở.
My phone jiggled in my pocket every time I got a text.
Điện thoại của tôi **lắc nhẹ** trong túi mỗi khi nhận được tin nhắn.
She jiggled the keys to make her dog come running.
Cô ấy **lắc nhẹ** chùm chìa khóa để chó chạy đến.
My backpack jiggled as I ran to catch the bus.
Ba lô của tôi **lay lay** khi tôi chạy bắt xe buýt.